bully off

Định nghĩa

Động từ: - Bắt đầu một trận đấu bằng pha đối mặt: "bully off" thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt khúc côn cầu trên cỏ, chỉ hành động bắt đầu hoặc tiếp tục trận đấu sau khi lỗi hoặc tạm dừng, bằng cách hai cầu thủ đối diện nhau cố gắng giành quyền kiểm soát bóng.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài thổi còi để bắt đầu trận đấu bằng pha đối mặt.)
  • (Sau thời gian tạm dừng, các cầu thủ chuẩn bị bắt đầu lại bằng pha đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bully off the ball": bắt đầu pha đối mặt để giành bóng.
    • The two forwards will bully off the ball to start the second half. (Hai tiền đạo sẽ đối mặt để giành bóng khi bắt đầu hiệp hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Bully (n): pha đối mặt trong khúc côn cầu trên cỏ.
    • The bully was executed perfectly by the home team. (Pha đối mặt được đội nhà thực hiện hoàn hảo.)
  • Face-off (n): pha đối mặt (thuật ngữ tương tự trong khúc côn cầu trên băng).
Từ đồng nghĩa
  • Start a game: bắt đầu trận đấu.
  • Resume play: tiếp tục trận đấu (sau khi tạm dừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bully in: bắt đầu pha đối mặt để đưa bóng vào cuộc.
    • The umpire signaled to bully in after the foul. (Trọng tài ra hiệu bắt đầu pha đối mặt sau phạm lỗi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bully off".

bully off
The referee calls for a bully off to start the match.